undivided interest

undivided interest

A family jointly owns a vacation home with an undivided interest.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền lợi không phân chia - Quyền lợi đối với tài sản mỗi đồng sở hữu quyền ngang nhau được hưởng toàn bộ tài sản đó, thay vì chỉ một phần cụ thể. Khái niệm này thường xuất hiện trong luật bất động sản, khi nhiều người cùng sở hữu một mảnh đất hoặc căn nhà.

dụ sử dụng
  • (Mỗi người thuê quyền lợi không phân chia đối với toàn bộ tài sản.)
  • (Các anh chị em thừa kế quyền lợi không phân chia trong trang trại gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenancy in common with undivided interest": hình thức đồng sở hữu phổ biến, nơi mỗi người quyền sử dụng toàn bộ tài sản, nhưng phần sở hữu có thể được bán hoặc chuyển nhượng riêng lẻ.
    • The property is held as tenancy in common, giving each owner an undivided interest. (Tài sản được nắm giữ dưới dạng đồng sở hữu chung, trao cho mỗi chủ sở hữu một quyền lợi không phân chia.)
Biến thể từ gần giống
  • Undivided share (cổ phần không phân chia): tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh cổ phiếu hoặc quỹ đầu .
    • He owns an undivided share in the investment fund. (Anh ấy sở hữu một cổ phần không phân chia trong quỹ đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Joint interest: quyền lợi chung, thường dùng trong luật tài sản.
  • Common ownership: sự sở hữu chung, nhấn mạnh tính tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undivided interest".

Thành ngữ liên quan
  • "Undivided attention" (sự chú ý trọn vẹn): không phải thành ngữ pháp nhưng cấu trúc tương tự, mang nghĩa tập trung hoàn toàn.
    • She gave the lecture her undivided attention. ( ấy dành toàn bộ sự chú ý cho bài giảng.)